Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hà biên
dt. Bờ sông, đất dọc theo sông.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
khuỵu
-
khư khiếm
-
khư khư
-
khư khư như ông từ giữ oản
-
khừ khừ
-
khử
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi mở đĩa Nhé Anh , đĩa đầu tay mà Nguyễn H
hà biên
tập cho Tâm , tôi nghe và thích.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hà-biên
* Từ tham khảo:
- khuỵu
- khư khiếm
- khư khư
- khư khư như ông từ giữ oản
- khừ khừ
- khử