Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dong nhan
dt
x. Dung nhan
: Võ vàng đổi khác dong nhan, khuê li mới biết tân toan đường này (Chp).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
chế độ sở hữu
-
chế độ tạp hôn
-
chế độ tập trung dân chủ
-
chế độ tập trung quan liêu
-
chế độ thủ trưởng
-
chế độ tiền tệ
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi đạp xe với bạn
dong nhan
các phố.
Là phù du , những năm tháng
dong nhan
chơi bời viết lách trước cách mạng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dong nhan
* Từ tham khảo:
- chế độ sở hữu
- chế độ tạp hôn
- chế độ tập trung dân chủ
- chế độ tập trung quan liêu
- chế độ thủ trưởng
- chế độ tiền tệ