Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoành đoành
tht
Tiếng súng nhỏ bắn liên tiếp
: Hôm ấy cả đêm nghe đoành đoành ở bên kia sông.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
hỉ hỉ
-
hỉ mũi chưa sạch
-
hỉ sắc
-
hỉ sự
-
hỉ tín
-
hỉ trúng
* Tham khảo ngữ cảnh
Súng nổ ,
đoành đoành
đoành.
Sấm sét vẫn đánh
đoành đoành
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoành đoành
* Từ tham khảo:
- hỉ hỉ
- hỉ mũi chưa sạch
- hỉ sắc
- hỉ sự
- hỉ tín
- hỉ trúng