Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lướt khướt
tt.
1. (Say rượu) khướt, bí tỉ:
uống một trận say lướt khướt.
2. Lướt mướt:
ướt lướt khướt
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lướt tha lướt thướt
-
lướt thướt
-
lượt
-
lượt
-
lượt bượt
-
lượt bượt như lễ sinh
* Tham khảo ngữ cảnh
Vậy nên cuối năm nào trong khi tôi tất tả lo liệu mọi việc cho kịp năm mới , thì chồng tôi vẫn còn say l
lướt khướt
ở đâu đó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lướt khướt
* Từ tham khảo:
- lướt tha lướt thướt
- lướt thướt
- lượt
- lượt
- lượt bượt
- lượt bượt như lễ sinh