Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẻo mồm
tt
Hay nói
: Nó cứ dẻo mồm nói xấu người ta.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
nũng
-
nũng nịu
-
núng
-
núng na núng nính
-
núng nẩy
-
núng ních
* Tham khảo ngữ cảnh
Cô ta nghiện oặt , nhan sắc cũng bình thường , lại có 3 đứa con riêng nhưng rất d
dẻo mồm
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẻo mồm
* Từ tham khảo:
- nũng
- nũng nịu
- núng
- núng na núng nính
- núng nẩy
- núng ních