Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậy mặt
đt. X. Đắp mặt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
bè thì bè lim, sào thì sào sậy
-
bè tòng
-
bẻ
-
bẻ ách lộn nài
-
bẻ bai
-
bẻ bai
* Tham khảo ngữ cảnh
Thằng Xăm ngồi nói bâng quơ vài câu rồi cũng ngã ra ván quờ tay chụp cái kết vải
đậy mặt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậy mặt
* Từ tham khảo:
- bè thì bè lim, sào thì sào sậy
- bè tòng
- bẻ
- bẻ ách lộn nài
- bẻ bai
- bẻ bai