Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khi loa
dt.
Bệnh tràng nhạc vì khí không vận hành được.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
khí luận
-
khí lực
-
khí lực
-
khí miết
-
khí môn
-
khí ngạnh
* Tham khảo ngữ cảnh
Với mức ý nghĩa 5% , k
khi loa
tăng 1% lại làm hệ số CAR giảm 0 ,0458%.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khi loa
* Từ tham khảo:
- khí luận
- khí lực
- khí lực
- khí miết
- khí môn
- khí ngạnh