Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển pha
dt.
Sự biến đổi vật chất từ một pha này sang một pha khác.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chuyển tải
-
chuyển thất khứ
-
chuyển thuộc
-
chuyển tiếp
-
chuyển tự
-
chuyển vần
* Tham khảo ngữ cảnh
Theo đó , thị trường sẽ có c
chuyển pha
nguồn cung từ phân khúc BĐS cao cấp , BĐS du lịch nghỉ dưỡng , sang phân khúc nhà ở , căn hộ vừa và nhỏ , có giá vừa túi tiền.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển pha
* Từ tham khảo:
- chuyển tải
- chuyển thất khứ
- chuyển thuộc
- chuyển tiếp
- chuyển tự
- chuyển vần