Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc nụi
Nh. Chắc nịch.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chắc tay
-
chắc xanh
-
chặc
-
chặc khế
-
chăm
-
chăm
* Tham khảo ngữ cảnh
Mê mẩn tấm lưng xanh
chắc nụi
căng ra , Mai quên mất mơ nào rồi cũng tỉnh.
Mẹ không đi đâu ; nó nói rất nhẹ nhưng
chắc nụi
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc nụi
* Từ tham khảo:
- chắc tay
- chắc xanh
- chặc
- chặc khế
- chăm
- chăm