Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chả hạn
Nh. Chẳng hạn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
chả hạn
pht x. Chẳng hạn.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
chả kho
-
chả khoai mì
-
chả khoai môn
-
chả là
-
chả làm thì đói, làm thì chói xương hông
-
chả lươn hấp
* Tham khảo ngữ cảnh
Như hôm nay
chả hạn
.
chả hạnnhư vụ ông Thăng , mỗi một lệnh (cữ) LS gặp bị cáo là 1 tiếng đồng hồ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chả hạn
* Từ tham khảo:
- chả kho
- chả khoai mì
- chả khoai môn
- chả là
- chả làm thì đói, làm thì chói xương hông
- chả lươn hấp