Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chà gạo
Nh. Chà lúa.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chà là
-
chà là cảnh
-
chà là bụi
-
chà là đồi
-
chà là rừng
-
chà lết
* Tham khảo ngữ cảnh
Chị cố bán thật rề rà để nhìn anh lâu nữa , coi bữa nay chắc anh đi vác lúa đằng nhà máy
chà gạo
, trên tóc còn vương trấu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chà gạo
* Từ tham khảo:
- chà là
- chà là cảnh
- chà là bụi
- chà là đồi
- chà là rừng
- chà lết