Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà vát
Nh. Ca-vát.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
cà-vạt
-
cà vom
-
cà vung
-
cà xấc
-
cà xía
-
cà xịch
* Tham khảo ngữ cảnh
Thỉnh thoảng , Hiệp đứng dừng lại trước một cửa hiệu bán đồ trang sức , anh ta sung sướng ngắm nghía những cái mũ phớt mềm mại , những dây lưng đẹp đẽ và những
cà vát
lụa nhiều màu rực rỡ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà-vát
* Từ tham khảo:
- cà-vạt
- cà vom
- cà vung
- cà xấc
- cà xía
- cà xịch