| bốp chát | trt. Tiếng pháo nổ không giòn: Pháo cũ, nổ bốp-chát. |
| bốp chát | đgt. Nói năng gay gắt, nói thẳng vào mặt, không kiêng nể: tính hay bốp chát. |
| bốp chát | đgt, trgt Đối đáp mạnh mẽ trực tiếp, không kiêng nể: Tính anh ấy hay bốp chát; Nói bốp chát. |
| bốp chát | đg. Đối đáp một cách mạnh mẽ và không kiêng nể. |
* Từ tham khảo:
- bốp chộp
- bốp phơi
- bốp-tên
- bốp xốp
- bốp xốp
- bộp