Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc giời
Nh. Bốc rời
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bốc hoả
-
bốc hốt
-
bốc hơi
-
bốc hơi kế
-
bốc lủm
-
bốc lửa bỏ tay người
* Tham khảo ngữ cảnh
Yêu ngay từ lần đầu tiên tôi ngủ với nàng , trong một đêm ăn chơi
bốc giời
với mấy thằng bạn chí cốt trong khu phố.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc giời
* Từ tham khảo:
- bốc hoả
- bốc hốt
- bốc hơi
- bốc hơi kế
- bốc lủm
- bốc lửa bỏ tay người