Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà dựng
đgt.
Dựng đứng lên:
chạy nhanh tóc cà dựng cả lên.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
cà dược
-
cà dược
-
cà đạp
-
cà độc dược
-
cà đụi
-
cà đung cà đưa
* Tham khảo ngữ cảnh
Mấy tấm da cá sấu hoa
cà dựng
trên ngạch cửa , bên lối ra vào.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà dựng
* Từ tham khảo:
- cà dược
- cà dược
- cà đạp
- cà độc dược
- cà đụi
- cà đung cà đưa