Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buôn thúng bán bưng
Nh. Buôn thúng bán mẹt.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
buôn thúng bán mẹt
-
buôn thuyền gánh vã
-
buôn tranh bán cướp
-
buôn trầm bán hương
-
buôn trâu bán chả
-
buôn xuôi bán ngược
* Tham khảo ngữ cảnh
Một buổi đi học , một buổi Minh phụ mẹ b
buôn thúng bán bưng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buôn thúng bán bưng
* Từ tham khảo:
- buôn thúng bán mẹt
- buôn thuyền gánh vã
- buôn tranh bán cướp
- buôn trầm bán hương
- buôn trâu bán chả
- buôn xuôi bán ngược