Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệu rệu
Nh. Bệu bạo.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bệu xệu
-
bi
-
bi
-
bi
-
Bi
-
bi-a
* Tham khảo ngữ cảnh
Trọng không nghèo , nhưng cũng chưa đủ giàu để sửa lại ngôi nhà đã
bệu rệu
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệu rệu
* Từ tham khảo:
- bệu xệu
- bi
- bi
- bi
- Bi
- bi-a