| bạch cầu | - dt. Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng. |
| bạch cầu | dt. Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng. |
| bạch cầu | dt (H. cầu: hình tròn) Tế bào của máu không màu, có chức năng chống vi khuẩn gây bệnh: Bạch cầu cũng được gọi là Bạch huyết cầu. |
| bạch cầu | d. Cg. Bạch huyết cầu. Loại tế bào của máu, màu trắng, có chức năng chống vi trùng bệnh để bảo vệ cơ thể. |
| Khó thở Khó thở cũng là dấu hiệu của ung thư máu Với bệnh bbạch cầucấp tính tế bào T , nhóm tế bào ung thư có xu thế bao quanh tuyến ức , gây đau đớn và khó thở. |
| Ho mạn tính hoặc đau ngực Một số bệnh bao gồm ung thư bbạch cầuvà phổi có thể gây ra triệu chứng giống như ho và viêm phế quản. |
| Ung thư bbạch cầucũng có thể gây đau bụng do sưng lá lách. |
| Nhiễm trùng thường xuyên Ung thư máu làm suy giảm chức năng của các tế bào bbạch cầuvốn giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. |
| Điều này xảy ra bởi vì các tế bào máu bình thường liên tục bị thay thế bằng các tế bào bbạch cầunon bất thường. |
| Sự chuyển hóa linh hoạt thành một loại tế bào khác của tế bào gốc giúp các bác sĩ có cách điều trị các bệnh bbạch cầuvà một số chứng rối loạn di truyền khác. |
* Từ tham khảo:
- bạch chãng
- bạch chẩn
- bạch chỉ
- bạch chướng
- bạch cúc
- bạch cương tàm