Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aza笑u
|-, uk|= cười cợt; cười nhạo; nhạo báng; giễu cợt|= 他人をあざ笑う: nhạo báng người khác|= (人)の無知をあざ笑う: giễu cợt sự thiếu hiểu biết của ai đó...|= (人)の愚かさをあざ笑う: giễu cợt sự vụng về của ai đấy|= 彼をあざ笑うべきではない: không nên cười nhạo anh ta|= cười thầm|=
* Từ tham khảo/words other:
-
azen - あぜん 「 唖然 」
-
azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
-
azentosuru - あぜんとする 「 唖然とする 」
-
azerubaijankokusaisekiyugaisha - あぜるばいじゃんこくさいせきゆがいしゃ 「 アゼルバイジャン国際石油会社 」
-
azukarijo - あずかりじょ 「 預かり所 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aza笑u
* Từ tham khảo/words other:
- azen - あぜん 「 唖然 」
- azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
- azentosuru - あぜんとする 「 唖然とする 」
- azerubaijankokusaisekiyugaisha - あぜるばいじゃんこくさいせきゆがいしゃ 「 アゼルバイジャン国際石油会社 」
- azukarijo - あずかりじょ 「 預かり所 」