| ningenkougaku | |-HÂN GIAN CÔNG HỌC|-|= Khoa học nghiên cứu lao động; quản lý nhân sự|= 人間工学に基づくデザイン: Thiết kế dựa trên khoa học nghiên cứu về lao động.|= 人間工学的に設計製作する: Chế tạo thiết kế mang tính quản lý nhân sự|= Ghi chú đây là ngành khoa học nghiên cứu về đặc điểm thể chất, tinh thần của con người (thường là người lao động) để từ đó bố trí thiết bị, máy móc, môi trường thích hợp |
* Từ tham khảo/words other:
- ningenku - にんげんく 「 人間苦 」
- ningenmi - にんげんみ 「 人間味 」
- ningennami - にんげんなみ 「 人間並み 」
- ningennodaraku - にんげんのだらく 「 人間の堕落 」
- ningennoniku - にんげんのにく 「 人間の肉 」