Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningengaku
|-HÂN GIAN HỌC|-|= Nhân chủng học|= 総合人間学部: Khoa nghiên cứu nhân chủng học tổng hợp.|= 人間学関連の委員会: Ủy ban nghiên cứu nhân chủng học
* Từ tham khảo/words other:
-
ningengirai - にんげんぎらい 「 人間嫌い 」
-
ningenkai - にんげんかい 「 人間界 」
-
ningenkankei - にんげんかんけい 「 人間関係 」
-
ningenkankyousengen - にんげんかんきょうせんげん 「 人間環境宣言 」
-
ningenkokuhou - にんげんこくほう 「 人間国宝 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningengaku
* Từ tham khảo/words other:
- ningengirai - にんげんぎらい 「 人間嫌い 」
- ningenkai - にんげんかい 「 人間界 」
- ningenkankei - にんげんかんけい 「 人間関係 」
- ningenkankyousengen - にんげんかんきょうせんげん 「 人間環境宣言 」
- ningenkokuhou - にんげんこくほう 「 人間国宝 」