Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikushoku
|-|= sự ăn thịt|= 彼は20年間ベジタリアンだったのに、肉食に逆戻りした: Anh ấy đã ăn chay được suốt 20 năm vậy mà lại quay lại ăn thịt
* Từ tham khảo/words other:
-
nikushokujuu - にくしょくじゅう 「 肉食獣 」
-
nikushu - にくしゅ 「 肉腫 」
-
nikutai - にくたい 「 肉体 」
-
nikutaibi - にくたいび 「 肉体美 」
-
nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikushoku
* Từ tham khảo/words other:
- nikushokujuu - にくしょくじゅう 「 肉食獣 」
- nikushu - にくしゅ 「 肉腫 」
- nikutai - にくたい 「 肉体 」
- nikutaibi - にくたいび 「 肉体美 」
- nikutairoudou - にくたいろうどう 「 肉体労働 」