Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikomu
|-|= nấu; ninh|= 野菜と豆腐と肉を煮込む: nấu rau, đậu phụ với thịt|= 牛肉を煮込む: nấu thịt bò
* Từ tham khảo/words other:
-
nikori - にこり
-
nikou - にこう 「 二更 」
-
nikoubunpu - にこうぶんぷ 「 二項分布 」
-
nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
-
nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikomu
* Từ tham khảo/words other:
- nikori - にこり
- nikou - にこう 「 二更 」
- nikoubunpu - にこうぶんぷ 「 二項分布 」
- nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
- nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」