Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichibei
|-|= Nhật-Mỹ
* Từ tham khảo/words other:
-
nichibeianzenhoshoujouyaku - にちべいあんぜんほしょうじょうやく 「 日米安全保障条約 」
-
nichibeiboueki - にちべいぼうえき 「 日米貿易 」
-
nichibeikyou - にちべいきょう 「 日米協 」
-
nichiboku - にちぼく 「 日墨 」
-
nichibotsu - にちぼつ 「 日没 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichibei
* Từ tham khảo/words other:
- nichibeianzenhoshoujouyaku - にちべいあんぜんほしょうじょうやく 「 日米安全保障条約 」
- nichibeiboueki - にちべいぼうえき 「 日米貿易 」
- nichibeikyou - にちべいきょう 「 日米協 」
- nichiboku - にちぼく 「 日墨 」
- nichibotsu - にちぼつ 「 日没 」