Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netsuretsu
|--na|= nhiệt liệt|= 熱烈歓迎する: nhiệt liệt hoan nghênh|-|=|= sự nhiệt liệt|= 熱烈な愛好者の期待を裏切る: Làm thất vọng người hâm mộ nhiệt tình.|= 被災地の救助隊員から熱烈な歓迎を受ける: Nhận được sự chào đón nhiệt thành từ các nhân viên cứu trợ tại vùng bị thiệt hại
* Từ tham khảo/words other:
-
netsurikigaku - ねつりきがく 「 熱力学 」
-
netsurui - ねつるい 「 熱涙 」
-
netsuryokuwotsutaeru - ねつりょくをつたえる 「 熱力を伝える 」
-
netsuryou - ねつりょう 「 熱量 」
-
netsuryoukei - ねつりょうけい 「 熱量計 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netsuretsu
* Từ tham khảo/words other:
- netsurikigaku - ねつりきがく 「 熱力学 」
- netsurui - ねつるい 「 熱涙 」
- netsuryokuwotsutaeru - ねつりょくをつたえる 「 熱力を伝える 」
- netsuryou - ねつりょう 「 熱量 」
- netsuryoukei - ねつりょうけい 「 熱量計 」