| netsui | |-|= lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; tha thiết|= 妻の死後、彼の生き方から熱意がこしとられてしまった: Sau cái chết của vợ mình, anh ta không còn tha thiết với cuộc sống nữa.|= この楽しみなイベントの実現を心待ちにするとともに、皆さまからの熱意あるご参加をお待ちしております。: Bên cạnh việc mong chờ thực hiện sự kiện đáng mừng này, chúng tôi cũng mong các bạn tham gia thật nhiệt tình. |
* Từ tham khảo/words other:
- netsujou - ねつじょう 「 熱情 」
- netsukagaku - ねつかがく 「 熱化学 」
- netsukakuhannou - ねつかくはんのう 「 熱核反応 」
- netsukakusan - ねつかくさん 「 熱拡散 」
- netsukan - ねつかん 「 熱感 」