Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenpu
|-|= sơ yếu lí lịch|= 彼の年譜は付録に列記されている: Tiểu sử về cuộc đời của ông ta được ghi trong phần phụ lục.|= シェイクスピアの戯曲の年譜: Danh sách các vở kịch của Shakespeare xếp theo thứ tự niên đại.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenpyou - ねんぴょう 「 年表 」
-
nenrei - ねんれい 「 年令 」
-
nenreigafueru - ねんれいがふえる 「 年齢が増える 」
-
nenreijun - ねんれいじゅん 「 年齢順 」
-
nenreikyuu - ねんれいきゅう 「 年齢給 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenpu
* Từ tham khảo/words other:
- nenpyou - ねんぴょう 「 年表 」
- nenrei - ねんれい 「 年令 」
- nenreigafueru - ねんれいがふえる 「 年齢が増える 」
- nenreijun - ねんれいじゅん 「 年齢順 」
- nenreikyuu - ねんれいきゅう 「 年齢給 」