Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nemawashi
|-|= việc bứng cả rễ cây|=|= việc chuẩn bị|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nemidaregami - ねみだれがみ 「 寝乱れ髪 」
-
nemohamonaiuwasa - ねもはもないうわさ 「 根も葉も無い噂 」
-
nemonogatari - ねものがたり 「 寝物語 」
-
nemoto - ねもと 「 根元 」
-
nemu - ねむ 「 合歓 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nemawashi
* Từ tham khảo/words other:
- nemidaregami - ねみだれがみ 「 寝乱れ髪 」
- nemohamonaiuwasa - ねもはもないうわさ 「 根も葉も無い噂 」
- nemonogatari - ねものがたり 「 寝物語 」
- nemoto - ねもと 「 根元 」
- nemu - ねむ 「 合歓 」