| nankai | |= bao lần|=「 南海 」|-AM HẢI|-|= Biển Nam; Nam hải|= 南海岸: Bờ biển Nam hải|= 南海付加体: Phần bồi đắp thêm của biển Nam hải|=「 難解 」|-|= cái khó; sự khó khăn; sự nan giải; cái khó hiểu; cái phức tạp|--na|=|= khó; khó khăn; nan giải; khó hiểu; phức tạp|= より難解なパスワードを選択する: lựa chọn mật khẩu phức tạp hơn |
* Từ tham khảo/words other:
- nankaina - なんかいな 「 難解な 」
- nankaisuru - なんかいする 「 難解する 」
- nankai。。。shitemo - なんかい。。。しても
- nankan - なんかん 「 難関 」
- nanken - なんけん 「 難件 」