Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nando
|-|= bao nhiêu lần; mấy lần|= 〜も聞いた: hỏi mấy lần (hỏi đi hỏi lại)|=「 難度 」|-ẠN ĐỘ|-|= mức độ khó khăn|=「 納戸 」|-ẠP HỘ|-|= Phòng kho; phòng chứa đồ
* Từ tham khảo/words other:
-
nandoiro - なんどいろ 「 納戸色 」
-
nandoku - なんどく 「 難読 」
-
nanfutsu - なんふつ 「 南仏 」
-
nangan - なんがん 「 南岸 」
-
nanganzoi - なんがんぞい 「 南岸沿い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nando
* Từ tham khảo/words other:
- nandoiro - なんどいろ 「 納戸色 」
- nandoku - なんどく 「 難読 」
- nanfutsu - なんふつ 「 南仏 」
- nangan - なんがん 「 南岸 」
- nanganzoi - なんがんぞい 「 南岸沿い 」