Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanameni
|=TÀ|=adv|= theo đường chéo; chéo|= 後ろで髪をお下げにしようとしたらすっかり斜めになってしまった: Tôi đã cố tết tóc đằng sau gáy nhưng nó lại lệch về một bên|= 話し手は妨害者を斜めにさげすんで見た: Người nói liếc nhìn người chất vấn|= xế|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nanameninaru - ななめになる 「 斜めになる 」
-
nanamenioru - ななめにおる 「 斜めに織る 」
-
nanameouryoku - ななめおうりょく 「 斜め応力 」
-
nanamerika - なんあめりか 「 南アメリカ 」
-
nanarenpou - なんあれんぽう 「 南阿連邦 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanameni
* Từ tham khảo/words other:
- nanameninaru - ななめになる 「 斜めになる 」
- nanamenioru - ななめにおる 「 斜めに織る 」
- nanameouryoku - ななめおうりょく 「 斜め応力 」
- nanamerika - なんあめりか 「 南アメリカ 」
- nanarenpou - なんあれんぽう 「 南阿連邦 」