Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nana
|= thất
nana
|-AM A|-|= Nam Phi
* Từ tham khảo/words other:
-
nanafurika - なんあふりか 「 南アフリカ 」
-
nanafurikarenpou - なんあふりかれんぽう 「 南アフリカ連邦 」
-
nanajuu - ななじゅう 「 七十 」
-
nanajuuichi - ななじゅういち 「 七十一 」
-
nanakorobiyaoki - ななころびやおき 「 七転び八起き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nana
* Từ tham khảo/words other:
- nanafurika - なんあふりか 「 南アフリカ 」
- nanafurikarenpou - なんあふりかれんぽう 「 南アフリカ連邦 」
- nanajuu - ななじゅう 「 七十 」
- nanajuuichi - ななじゅういち 「 七十一 」
- nanakorobiyaoki - ななころびやおき 「 七転び八起き 」