Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakugekiki
|=BỘC KÍCH CƠ|-|= máy bay oanh kích|= máy bay oanh tạc|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bakugekisuru - ばくげきする 「 爆撃する 」
-
bakuhakikai - ばくはきかい 「 爆破機会 」
-
bakuhasuru - ばくはする 「 爆破する 」
-
bakuhatsu - ばくはつ 「 爆発 」
-
bakuhatsubutsu - ばくはつぶつ 「 爆発物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakugekiki
* Từ tham khảo/words other:
- bakugekisuru - ばくげきする 「 爆撃する 」
- bakuhakikai - ばくはきかい 「 爆破機会 」
- bakuhasuru - ばくはする 「 爆破する 」
- bakuhatsu - ばくはつ 「 爆発 」
- bakuhatsubutsu - ばくはつぶつ 「 爆発物 」