Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baishouseikyuu
|= khiếu nại bồi thường
* Từ tham khảo/words other:
-
baishousuru - ばいしょうする 「 賠償する 」
-
baishouteido - ばいしょうていど 「 賠償程度 」
-
baishun - ばいしゅん 「 売春 」
-
baishunboushihou - ばいしゅんぼうしほう 「 売春防止法 」
-
baishunfu - ばいしゅんふ 「 売春婦 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baishouseikyuu
* Từ tham khảo/words other:
- baishousuru - ばいしょうする 「 賠償する 」
- baishouteido - ばいしょうていど 「 賠償程度 」
- baishun - ばいしゅん 「 売春 」
- baishunboushihou - ばいしゅんぼうしほう 「 売春防止法 」
- baishunfu - ばいしゅんふ 「 売春婦 」