Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atsumeru
|-, vt|= chụm lại một chỗ; tập trung lại một chỗ; triệu tập; chăm chú; thu thập; thu hút|= cóp|= gom|= gộp|= góp nhặt|= nhặt|= nhồi nhét|= quơ|= sưu tầm|=|= trưng thu; thu thập; tập hợp; vơ vét; lượm lặt|=|=|=|=|=|=|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
atsumetakuwaeru - あつめたくわえる 「 集め貯える 」
-
atsuraeru - あつらえる 「 誂える 」
-
atsuryoku - あつりょく 「 圧力 」
-
atsusa - あつさ 「 厚さ 」
-
atsusakuchuuzouki - あつさくちゅうぞうき 「 圧搾鋳造機 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atsumeru
* Từ tham khảo/words other:
- atsumetakuwaeru - あつめたくわえる 「 集め貯える 」
- atsuraeru - あつらえる 「 誂える 」
- atsuryoku - あつりょく 「 圧力 」
- atsusa - あつさ 「 厚さ 」
- atsusakuchuuzouki - あつさくちゅうぞうき 「 圧搾鋳造機 」