| atogaki | |-|= lời đề cuối sách; tái bút|= 後書でと軽く述べる: nói qua ở phần tái bút.|= 訳者による後書: lời đề cuối sách của người dịch|=「 後書き 」|-|= lời đề cuối sách; tái bút|= 後書きでと軽く述べる: đề cập một cách thiếu trang trọng ở phần tái bút.|= 訳者による後書き: lời đề cuối sách của người dịch |
* Từ tham khảo/words other:
- atokaraiku - あとからいく 「 あとから行く 」
- atokara行ku - あとから行く 「 あとからいく 」
- atokataduke - あとかたづけ 「 後片付け 」
- atomawashi - あとまわし 「 後回し 」
- atomodori - あともどり 「 後戻り 」