Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asaru
|-|= lục tìm; bới|= その教授は珍本を買い漁るのが趣味だ。: Vị giáo sư đó có sở thích là tìm mua sách quí.|= 野良犬が餌を漁っている。: Con chó hoang bới tìm thức ăn.
* Từ tham khảo/words other:
-
asase - あさせ 「 浅瀬 」
-
asashio - あさしお 「 朝潮 」
-
asatoyoru - あさとよる 「 朝と夜 」
-
asatsuki - あさつき 「 浅葱 」
-
asatsuyu - あさつゆ 「 朝露 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asaru
* Từ tham khảo/words other:
- asase - あさせ 「 浅瀬 」
- asashio - あさしお 「 朝潮 」
- asatoyoru - あさとよる 「 朝と夜 」
- asatsuki - あさつき 「 浅葱 」
- asatsuyu - あさつゆ 「 朝露 」