Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arinomama
|-, uk|= sự thật; sự thẳng thắn; sự chân thành|= 有りのままを言う: nói sự thật|=adv|=|= thẳng thắn; thành thật; chân thành|= 有りのままに言う: nói một cách chân thành|--na|=|= thực tế; như nó vốn có; bản chất|= 有りのまま姿を示す: biểu lộ bộ mặt thực của nó
* Từ tham khảo/words other:
-
arisama - ありさま 「 有り様 」
-
arishihi - ありしひ 「 ありし日 」
-
arishi日 - ありし日 「 ありしひ 」
-
ari方 - あり方 「 ありかた 」
-
aru - ある 「 或 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arinomama
* Từ tham khảo/words other:
- arisama - ありさま 「 有り様 」
- arishihi - ありしひ 「 ありし日 」
- arishi日 - ありし日 「 ありしひ 」
- ari方 - あり方 「 ありかた 」
- aru - ある 「 或 」