Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aodachi
|=THANH LẬP|-|= Lúa chưa trổ đòng do giá lạnh hay sâu hại
* Từ tham khảo/words other:
-
aodaishou - あおだいしょう 「 青大将 」
-
aodake - あおだけ 「 青竹 」
-
aodatami - あおだたみ 「 青畳 」
-
aodenwa - あおでんわ 「 青電話 」
-
aoendou - あおえんどう 「 青豌豆 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aodachi
* Từ tham khảo/words other:
- aodaishou - あおだいしょう 「 青大将 」
- aodake - あおだけ 「 青竹 」
- aodatami - あおだたみ 「 青畳 」
- aodenwa - あおでんわ 「 青電話 」
- aoendou - あおえんどう 「 青豌豆 」