Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akuhyou
|=ÁC BÌNH|-|= Danh tiếng xấu; sự ô nhục; lời phê bình bất lợi|= とかくの悪評のある人: người mang tiếng xấu|= 悪評のある企業: công ty mang tiếng xấu|= その悪評が売り上げを減らすかもしれない: danh tiếng xấu có thể làm giảm doanh thu
* Từ tham khảo/words other:
-
akuhyouwotaterareru - あくひょうをたてられる 「 悪評を立てられる 」
-
akui - あくい 「 悪意 」
-
akuinoaru - あくいのある 「 悪意のある 」
-
akuji - あくじ 「 悪事 」
-
akujiki - あくじき 「 悪食 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akuhyou
* Từ tham khảo/words other:
- akuhyouwotaterareru - あくひょうをたてられる 「 悪評を立てられる 」
- akui - あくい 「 悪意 」
- akuinoaru - あくいのある 「 悪意のある 」
- akuji - あくじ 「 悪事 」
- akujiki - あくじき 「 悪食 」