Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запрещать
-запрещать- запрещ́ать несов. 1“сов. запрет́ить‚(В)- cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế
* Từ tham khảo/words other:
-
запрещаться
-
запрещение
-
запрещенный
-
заприметить
-
заприходовать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запрещать
* Từ tham khảo/words other:
- запрещаться
- запрещение
- запрещенный
- заприметить
- заприходовать