Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tải điện
@tải điện|-trasport du courant électrique.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài đức
-
tái giá
-
tại gia
-
tài giảm
-
tái giảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tải điện
* Từ tham khảo/words other:
- tài đức
- tái giá
- tại gia
- tài giảm
- tái giảng