Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại
@tại|-à; en; chez.|= Sinh tại Hà Nội |+né à Hanoï|= Tại nhà bạn |+chez son ami|-à cause de|= Thi hỏng tại lười |+échouer à l'examen à cause de la paresse|=mưu sự tại nhân , thành sự tại thiên |+l'homme propose, Dieu dispose
* Từ tham khảo/words other:
-
tai ác
-
tai ách
-
tài ba
-
tải ba
-
tài bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại
* Từ tham khảo/words other:
- tai ác
- tai ách
- tài ba
- tải ba
- tài bàn