Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài công
@tài công|-(địa phương) timonier; homme de barre.|-employé.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái cử
-
tái đăng
-
tài danh
-
tại đào
-
tái diễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài công
* Từ tham khảo/words other:
- tái cử
- tái đăng
- tài danh
- tại đào
- tái diễn