Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài bồi
@tài bồi|-(arch.) cultiver.|= Tài_bồi công_đức |+cultiver la vertu sociale.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái bút
-
tài cán
-
tài chính
-
tại chỗ
-
tại chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài bồi
* Từ tham khảo/words other:
- tái bút
- tài cán
- tài chính
- tại chỗ
- tại chức