Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái bản
@tái bản|-rééditer.|= Tái_bản một cuốn_sách đã bán hết |+rééditer un ouvrage épuisé|=lần tái_bản ; sách tái_bản |+réédition.
* Từ tham khảo/words other:
-
tai bèo
-
tai biến
-
tài binh
-
tài bộ
-
tài bồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái bản
* Từ tham khảo/words other:
- tai bèo
- tai biến
- tài binh
- tài bộ
- tài bồi