Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tách bạch
@tách bạch|-nettement; distinctement.|= Tính tách_bạch từng món tiêu |+faire nettement le compte de chaque dépense|= Phân_tích tách_bạch |+analyser distinctement.|-départager ; séparer.
* Từ tham khảo/words other:
-
tách biệt
-
tách lắng
-
tách rời
-
tài
-
tái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tách bạch
* Từ tham khảo/words other:
- tách biệt
- tách lắng
- tách rời
- tài
- tái