Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác thành
@tác thành|-faire réussir (une affaire pour le bien des autres) ; établir.|= Cha_mẹ tác_thành cho con_cái |+les parents qui établissent leurs enfants.
* Từ tham khảo/words other:
-
tấc thành
-
tắc trách
-
tấc vàng
-
tác vi
-
tách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác thành
* Từ tham khảo/words other:
- tấc thành
- tắc trách
- tấc vàng
- tác vi
- tách