Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác phong
@tác phong|= Tác_phong |+manières; style.|= Tác_phong nhã_nhặn |+manières courtoises;|= Tác_phong của nó là thế đấy |+c'est bien là son style.
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phúc
-
tác quái
-
tấc son
-
tác thành
-
tấc thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác phong
* Từ tham khảo/words other:
- tác phúc
- tác quái
- tấc son
- tác thành
- tấc thành