Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức ép
@sức ép|-pression.|= Gây sức_ép đối với ai |+faire pression sur quelqu'un.|-effect de souffle (d'une bombe).
* Từ tham khảo/words other:
-
sức hấp dẫn
-
sức học
-
súc họng
-
sức hút
-
sức ì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sức ép
* Từ tham khảo/words other:
- sức hấp dẫn
- sức học
- súc họng
- sức hút
- sức ì